quốc khố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngân quỹ nhà nước: "quốc khố" chỉ kho tiền của quốc gia, nơi chứa đựng và quản lý toàn bộ tài sản, tiền bạc do nhà nước thu được từ thuế, lệ phí và các nguồn thu khác. Từ này mang tính cổ điển, thường thấy trong văn bản lịch sử hoặc pháp lý.
- Cơ quan quản lý tài chính công: "quốc khố" cũng có thể chỉ bộ máy hoặc cơ quan chịu trách nhiệm thu, chi và bảo quản ngân sách nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nước lấy ngân quỹ quốc gia để xây dựng các công trình tôn giáo.)
- (Sự mất mát ngân quỹ nhà nước bị coi là hành vi phạm pháp nặng.)
- (Ngân quỹ nhà nước thời nhà Lê được tài liệu lịch sử ghi lại một cách tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quốc khố suy kiệt": tình trạng ngân quỹ quốc gia cạn kiệt, thiếu hụt trầm trọng.
- Sau nhiều năm chiến tranh, quốc khố suy kiệt, dân chúng đói khổ. (Ngân sách nhà nước cạn kiệt sau chiến tranh, người dân lâm vào cảnh thiếu thốn.)
"quốc khố sung túc": ngân quỹ quốc gia dồi dào, đầy đủ.
- Nhờ chính sách thuế hợp lý, quốc khố sung túc, triều đình có thể mở mang phúc lợi. (Ngân quỹ nhà nước dư dả nhờ thuế tốt, cho phép triều đình phát triển phúc lợi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Ngân khố (danh từ): kho tiền của nhà nước, tương tự "quốc khố" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Ngân khố quốc gia đang gặp khó khăn do lạm phát. (Kho bạc nhà nước gặp vấn đề vì lạm phát.)
Kho bạc (danh từ): cơ quan quản lý tiền bạc của nhà nước, thường dùng thay thế cho "quốc khố" trong thời hiện đại.
- Kho bạc nhà nước phát hành trái phiếu. (Cơ quan quản lý ngân sách phát hành trái phiếu.)
Từ đồng nghĩa
Công quỹ: quỹ tiền của nhà nước, nguồn tài chính công.
- Công quỹ được dùng để xây trường học. (Tiền nhà nước được dùng xây trường.)
Tài chính quốc gia: toàn bộ nguồn lực tài chính của một quốc gia.
- Tài chính quốc gia cần được quản lý minh bạch. (Nguồn lực tài chính quốc gia phải được quản lý rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Quốc khố trống rỗng: ngân quỹ nhà nước không còn tiền, thường chỉ tình trạng khủng hoảng.
- Sau cuộc khủng hoảng, quốc khố trống rỗng, chính phủ phải vay nợ nước ngoài. (Ngân sách nhà nước cạn kiệt, chính phủ buộc phải vay mượn quốc tế.)